se bonifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên tốt hơn, được cải thiện, được cải tạo: Chỉ sự thay đổi tích cực, sự tiến bộ hoặc sự nâng cao chất lượng của một sự vật, sự việc theo thời gian hoặc do tác động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le vin se bonifie avec l'âge. (Rượu vang trở nên ngon hơn theo thời gian.)
    • La situation économique du pays commence à se bonifier. (Tình hình kinh tế của đất nước bắt đầu được cải thiện.)
    • Grâce à ces exercices, son français se bonifie de jour en jour. (Nhờ những bài tập này, tiếng Pháp của anh ấy ngày càng trở nên tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bonifier avec le temps": trở nên tốt hơn theo thời gian (thường dùng cho rượu, pho mát, mối quan hệ).
    • Un bon fromage de chèvre se bonifie avec le temps. (Một miếng pho mát ngon sẽ trở nên ngon hơn theo thời gian.)
  • "se bonifier considérablement/ sensiblement": được cải thiện đáng kể.
    • Les relations diplomatiques entre les deux nations se sont considérablement bonifiées. (Quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã được cải thiện đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonifier (v.t): cải thiện, làm cho tốt hơn (ngoại động từ).
    • Il a bonifié la terre en y ajoutant du compost. (Anh ấy đã cải tạo đất bằng cách thêm phân compost vào.)
  • Bonification (n.f): sự cải thiện, sự cải tạo.
    • La bonification des sols est essentielle pour l'agriculture. (Việc cải tạo đấtđiều cần thiết cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • S'améliorer: được cải thiện, trở nên tốt hơn.
  • Progresser: tiến bộ, tiến triển.
  • Se perfectionner: được hoàn thiện, trở nên tinh xảo hơn (thường cho kỹ năng).
Từ trái nghĩa
  • Se dégrader: trở nên xấu đi, xuống cấp.
  • Empirer: trở nên tệ hơn, xấu đi.
  • Se détériorer: bị hư hỏng, xuống cấp.
Lưu ý sử dụng
  • "Se bonifier"một động từ phản thân (luôn đi với đại từ phản thân ), vì vậy luôn miêu tả hành động tác động lên chính chủ thể.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. Trong văn nói, "s'améliorer" phổ biến hơn.
  • đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp (đất đai), ẩm thực (rượu, thực phẩm lên men) để nói về các tình huống, điều kiện chung.
tự động từ
  1. được cải thiện, được cải tạo, trở nên tốt hơn

Từ gần giống